Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giải vô địch" (1)

giải vô địch
Tiếng Anh Cụm từchampionship
Từ vựng của tôi
Họ đã giành được giải vô địch quốc gia lần đầu tiên sau nhiều năm.
They won the national championship for the first time in many years.

swap_horiz Từ liên quan "giải vô địch" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giải vô địch" (2)

Họ đã giành được giải vô địch quốc gia lần đầu tiên sau nhiều năm.
They won the national championship for the first time in many years.
Đội tuyển thành công nhất lịch sử giải vô địch Đông Nam Á.
The most successful national team in the history of the Southeast Asian Championship.